728x90 / 970x90

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang WST

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Tala Samoa 0.05614093 WST
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.05613486 Hiện tại WS$0.05614093 Cao nhất WS$0.05616584
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05614093 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000024 WST
-0.04%
7 ngày qua
-0.000196 WST
-0.35%
30 ngày qua
-0.000424 WST
-0.75%
1 năm qua
-0.010806 WST
-16.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0559555
Hôm nay
0.05614093
Cao nhất
0.06698185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16329546 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16329546 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14413429 – 0.19938086 WST
Năm biến động -26.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11821307 WST
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.09489467 – 0.14446074 WST
Năm biến động -34.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08530049 WST
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.07917288 – 0.09472234 WST
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07091026 WST
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0655524 – 0.07922966 WST
Năm biến động -17.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05955644 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0559555 – 0.06552906 WST
Năm biến động -14.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.