728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang TRY

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 17.81111636 TRY
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺17.8044171 Hiện tại ₺17.81111636 Cao nhất ₺17.81424188
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.81111636 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005684 TRY
+0.03%
7 ngày qua
+0.060888 TRY
+0.34%
30 ngày qua
+0.132181 TRY
+0.75%
1 năm qua
+2.873868 TRY
+19.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.92941735
Hôm nay
17.81111636
Cao nhất
17.87134467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.82079827 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.1842362 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.01552658 – 6.93797446 TRY
Năm biến động +35.26%
2023
Tỷ giá trung bình 8.70641751 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
6.92229616 – 10.53799964 TRY
Năm biến động +51.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.7462542 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
10.55717143 – 12.63058786 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 14.1530198 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
12.62153643 – 15.25497159 TRY
Năm biến động +20.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.82079827 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.26040447 – 17.87134467 TRY
Năm biến động +16.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.