Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XAG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bạc Ounce 0.00033606 XAG
+1.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00033048 Hiện tại XAG0.00033606 Cao nhất XAG0.00033704
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033606 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 XAG
+1.99%
7 ngày qua
+0.000032 XAG
+10.41%
30 ngày qua
+0.000025 XAG
+7.91%
1 năm qua
-0.000179 XAG
-34.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00019712
Hôm nay
0.00033606
Cao nhất
0.00051502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.93%
Tháng 10
-14.35%
Tháng 11
-19.81%
Tháng 12
-33.08%
Tháng 1
+36.03%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+25.67%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-14.71%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00281283 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00281283 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00221582 – 0.00334727 XAG
Năm biến động -30.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00185647 XAG
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.00135603 – 0.00263655 XAG
Năm biến động -36.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00109725 XAG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00083912 – 0.00149586 XAG
Năm biến động -31.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0006726 XAG
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00029407 – 0.00097953 XAG
Năm biến động -66.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00030931 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00019712 – 0.00038202 XAG
Năm biến động +3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.