Tỷ giá Bạc Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang TRY

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2,984.54 TRY
-1.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺2,967.03 Hiện tại ₺2,984.54 Cao nhất ₺3,002.2
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,984.54 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-34.033903 TRY
-1.13%
7 ngày qua
-300.831366 TRY
-9.16%
30 ngày qua
-226.568508 TRY
-7.06%
1 năm qua
+1,042.86 TRY
+53.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,941.67
Hôm nay
2,984.54
Cao nhất
5,073.11
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.10%
Tháng 10
+16.75%
Tháng 11
+24.71%
Tháng 12
+49.43%
Tháng 1
-26.48%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
-20.42%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+17.25%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,275 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 358.46880936 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
298.75086043 – 451.30004117 TRY
Năm biến động +44.18%
2023
Tỷ giá trung bình 557.86950523 TRY
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
379.28342205 – 737.44895673 TRY
Năm biến động +56.59%
2024
Tỷ giá trung bình 934.11892734 TRY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
668.51389825 – 1,191.72 TRY
Năm biến động +45.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1,609.61 TRY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1,020.89 – 3,400.52 TRY
Năm biến động +200.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,275 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,617.67 – 5,073.11 TRY
Năm biến động -2.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.