Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang XDR
Cập nhật
1
TRY
=
0.01495741
XDR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = SDR0.01495741 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₺66.85650197 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.01495588
Hiện tại
SDR0.01495741
Cao nhất
SDR0.01496414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01495741 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 XDR
-0.04%
7 ngày qua
-0.000052 XDR
-0.35%
30 ngày qua
-0.000178 XDR
-1.18%
1 năm qua
-0.001777 XDR
-10.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.01475201 Hôm nay
0.01495741 Cao nhất
0.01740161
0.01475201 Hôm nay
0.01495741 Cao nhất
0.01740161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
-2.30%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-3.28%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04457203 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04457203 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03821606
–
0.0545658
XDR
Năm biến động
-24.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03244315 XDR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.02527946
–
0.04024733
XDR
Năm biến động
-37.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02294273 XDR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.02154808
–
0.02527672
XDR
Năm biến động
-14.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01833008 XDR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.01612092
–
0.02184838
XDR
Năm biến động
-25.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01539918 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01475201
–
0.01625277
XDR
TRY giảm giá
-7.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.