728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang TRY

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 66.85609265 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺66.82644532 Hiện tại ₺66.85609265 Cao nhất ₺66.86332131
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.85609265 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.028653 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.233039 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.78691 TRY
+1.19%
1 năm qua
+7.100575 TRY
+11.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
57.46593971
Hôm nay
66.85609265
Cao nhất
67.78738197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
+2.35%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+3.39%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 64.97345177 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.69674673 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.32649661 – 26.16700713 TRY
Năm biến động +33.12%
2023
Tỷ giá trung bình 31.76294531 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
24.84637042 – 39.5578015 TRY
Năm biến động +58.77%
2024
Tỷ giá trung bình 43.67331164 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
39.56208795 – 46.4078551 TRY
Năm biến động +16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 55.04735832 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
45.76998711 – 62.03118845 TRY
Năm biến động +33.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.97345177 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.52797581 – 67.78738197 TRY
XDR tăng giá +8.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.