Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XOF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc CFA Tây Phi 11.80067206 XOF
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA11.76958759 Hiện tại CFA11.80067206 Cao nhất CFA11.81123149
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.80067206 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039921 XOF
+0.34%
7 ngày qua
+0.064979 XOF
+0.55%
30 ngày qua
+0.065314 XOF
+0.56%
1 năm qua
-1.641506 XOF
-12.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.62235446
Hôm nay
11.80067206
Cao nhất
13.56743331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 37.99177139 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.99177139 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.72695855 – 44.51070573 XOF
Năm biến động -24.41%
2023
Tỷ giá trung bình 26.27548834 XOF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
20.08838232 – 33.21106542 XOF
Năm biến động -38.57%
2024
Tỷ giá trung bình 18.46722137 XOF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
17.17041505 – 20.16077859 XOF
Năm biến động -10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 14.77747236 XOF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
12.98201845 – 18.06931466 XOF
Năm biến động -27.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.28213223 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.62235446 – 13.09490556 XOF
Năm biến động -9.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.