Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang TRY
Cập nhật
1
XOF
=
0.08477788
TRY
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = ₺0.08477788 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = CFA11.79553026 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.08466518
Hiện tại
₺0.08477788
Cao nhất
₺0.08496474
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08477788 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000275 TRY
-0.32%
7 ngày qua
-0.000432 TRY
-0.51%
30 ngày qua
-0.000435 TRY
-0.51%
1 năm qua
+0.010385 TRY
+13.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.07370591 Hôm nay
0.08477788 Cao nhất
0.08604109
0.07370591 Hôm nay
0.08477788 Cao nhất
0.08604109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08150049 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0265022 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02246651
–
0.03055585
TRY
Năm biến động
+32.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03930504 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.03011045
–
0.04978002
TRY
Năm biến động
+62.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05425472 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04960126
–
0.05823971
TRY
Năm biến động
+12.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06837265 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.05534244
–
0.07702962
TRY
Năm biến động
+37.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08150049 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07636558
–
0.08604109
TRY
Năm biến động
+10.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.