Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XPT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Platinum Ounce 0.0000121 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.0000118 Hiện tại XPT0.0000121 Cao nhất XPT0.0000121
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000121 XPT
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 XPT
2.53%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+8.51%
30 ngày qua
+0.000001 XPT
+6.37%
1 năm qua
-0.000003 XPT
-20.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00000843
Hôm nay
0.0000121
Cao nhất
0.00001571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-7.98%
Tháng 11
-19.15%
Tháng 12
-22.76%
Tháng 1
+26.94%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
-2.45%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
+22.05%
Tháng 6
-6.02%
Tháng 7
-9.41%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00006351 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006351 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004989 – 0.00007992 XPT
Năm biến động -35.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000446 XPT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00003353 – 0.00005796 XPT
Năm biến động -31.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003203 XPT
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00002776 – 0.00003762 XPT
Năm biến động -7.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002112 XPT
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00000937 – 0.00003153 XPT
Năm biến động -63.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001147 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000843 – 0.00001379 XPT
Năm biến động +5.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.