Tỷ giá Platinum Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang TRY

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 82,650.62 TRY
-2.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺82,649.83 Hiện tại ₺82,650.62 Cao nhất ₺84,765.16
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82,650.62 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-2,087 TRY
-2.46%
7 ngày qua
-7,031.27 TRY
-7.84%
30 ngày qua
-5,265.7 TRY
-5.99%
1 năm qua
+16,551.98 TRY
+25.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
63,649.2
Hôm nay
82,650.62
Cao nhất
118,667.91
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
+8.67%
Tháng 11
+23.68%
Tháng 12
+29.46%
Tháng 1
-21.22%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
-18.06%
Tháng 6
+6.40%
Tháng 7
+10.38%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 87,913.61 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15,917.12 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12,512.92 – 20,042.91 TRY
Năm biến động +55.33%
2023
Tỷ giá trung bình 22,863.91 TRY
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
17,252.37 – 29,821.31 TRY
Năm biến động +46.30%
2024
Tỷ giá trung bình 31,384.87 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
26,578.34 – 36,020.34 TRY
Năm biến động +7.84%
2025
Tỷ giá trung bình 51,547.88 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
31,713.77 – 106,716.93 TRY
Năm biến động +174.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 87,913.61 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72,535.64 – 118,667.91 TRY
Năm biến động -5.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.