Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang MVR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rufiyaa Maldives 2.27852776 MVR
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf2.27639935 Hiện tại Rf2.27852776 Cao nhất Rf2.27852776
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27852776 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008572 MVR
+0.38%
7 ngày qua
+0.003997 MVR
+0.18%
30 ngày qua
+0.01301 MVR
+0.57%
1 năm qua
+0.025007 MVR
+1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.24258332
Hôm nay
2.27852776
Cao nhất
2.29812988
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.27670744 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27185971 MVR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.24883778 – 2.31701024 MVR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.26548385 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.24076208 – 2.30135427 MVR
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 2.26980166 MVR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.13115658 – 2.29064263 MVR
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26930184 MVR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.2366176 – 2.30761082 MVR
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.27670744 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.25897398 – 2.29812988 MVR
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.