Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang SRD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Suriname 5.55424304 SRD
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $5.54905471 Hiện tại $5.55424304 Cao nhất $5.55424304
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55424304 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.022072 SRD
+0.40%
7 ngày qua
+0.001798 SRD
+0.03%
30 ngày qua
+0.0238 SRD
+0.43%
1 năm qua
-0.053653 SRD
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.46939246
Hôm nay
5.55424304
Cao nhất
5.87409336
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.55012739 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.57020144 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.98449849 – 4.70882189 SRD
Năm biến động +52.82%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39606498 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
4.64539205 – 5.69169258 SRD
Năm biến động +15.45%
2024
Tỷ giá trung bình 4.88313155 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
4.21143009 – 5.44160422 SRD
Năm biến động -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 5.49133657 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
5.09436465 – 5.87409336 SRD
Năm biến động +8.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55012739 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.46939246 – 5.65650928 SRD
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.