Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang TJS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Somoni Tajikistan 1.36043745 TJS
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM1.35916078 Hiện tại SM1.36043745 Cao nhất SM1.36043745
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36043745 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004188 TJS
+0.31%
7 ngày qua
+0.002786 TJS
+0.21%
30 ngày qua
-0.002502 TJS
-0.18%
1 năm qua
-0.01018 TJS
-0.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.35099731
Hôm nay
1.36043745
Cao nhất
1.41895349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.98%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.61606509 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61606509 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42721885 – 1.92231708 TJS
Năm biến động -9.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59266787 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.47409176 – 1.6233401 TJS
TTD tăng giá +7.48%
2024
Tỷ giá trung bình 1.5890999 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.55113863 – 1.62051468 TJS
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47075729 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.35099731 – 1.61430719 TJS
Năm biến động -15.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37368738 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.35482172 – 1.41895349 TJS
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.