728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang ANG
Cập nhật
1
TWD
=
0.05618753
ANG
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = ƒ0.05618753 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = NT$17.79754246 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ƒ0.05612024
Hiện tại
ƒ0.05618753
Cao nhất
ƒ0.05634176
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05618753 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000154 ANG
-0.27%
7 ngày qua
-0.000297 ANG
-0.53%
30 ngày qua
-0.000389 ANG
-0.69%
1 năm qua
-0.002584 ANG
-4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.05522459 Hôm nay
0.05618753 Cao nhất
0.05889127
0.05522459 Hôm nay
0.05618753 Cao nhất
0.05889127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06063745 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06063745 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05547742
–
0.06564645
ANG
Năm biến động
-9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05786539 ANG
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.05536775
–
0.06067193
ANG
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05614525 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0547793
–
0.05890254
ANG
TWD giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0576227 ANG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.05371246
–
0.0618799
ANG
Năm biến động
+3.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05638247 ANG
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.05522459
–
0.05743899
ANG
Năm ổn định
-1.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.