728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang DOP
Cập nhật
1
TWD
=
1.86775246
DOP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = RD$1.86775246 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = NT$0.53540285 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$1.86775246
Hiện tại
RD$1.86775246
Cao nhất
RD$1.87414363
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86775246 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00342 DOP
-0.18%
7 ngày qua
-0.006135 DOP
-0.33%
30 ngày qua
+0.001978 DOP
+0.11%
1 năm qua
-0.177255 DOP
-8.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.79028515 Hôm nay
1.86775246 Cao nhất
2.10004166
1.79028515 Hôm nay
1.86775246 Cao nhất
2.10004166
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.90%
Tháng 10
-4.19%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+3.90%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.98228944 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85063599 DOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.65804283
–
2.10492343
DOP
Năm biến động
-11.38%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79815758 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.74800486
–
1.90643925
DOP
TWD tăng giá
+3.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85180991 DOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.78944843
–
1.9127888
DOP
Năm ổn định
-1.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.98228944 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.81460504
–
2.10540202
DOP
Năm biến động
+7.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88575419 DOP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.79028515
–
2.02124263
DOP
Năm biến động
-7.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.