728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang ETB

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Birr Ethiopia 5.11847775 ETB
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br5.1065146 Hiện tại Br5.11847775 Cao nhất Br5.12968471
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.11847775 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007302 ETB
+0.14%
7 ngày qua
+0.013549 ETB
+0.27%
30 ngày qua
-0.07262 ETB
-1.40%
1 năm qua
+0.356324 ETB
+7.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.75015549
Hôm nay
5.11847775
Cao nhất
5.19109736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.03%
Tháng 10
-1.82%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+4.12%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.00839586 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74612619 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.63128718 – 1.83114498 ETB
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75797281 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.7101916 – 1.83891395 ETB
TWD tăng giá +4.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56340315 ETB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.74254017 – 3.91598784 ETB
Năm biến động +112.19%
2025
Tỷ giá trung bình 4.47024047 ETB
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3.78965604 – 5.05985245 ETB
Năm biến động +26.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.00839586 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.8084455 – 5.19109736 ETB
TWD tăng giá +3.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.