728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang HTG

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Gourde Haiti 4.11046748 HTG
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G4.10554471 Hiện tại G4.11046748 Cao nhất G4.11973932
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.11046748 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012894 HTG
-0.31%
7 ngày qua
-0.015118 HTG
-0.37%
30 ngày qua
-0.047216 HTG
-1.14%
1 năm qua
-0.1888 HTG
-4.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.02799498
Hôm nay
4.11046748
Cao nhất
4.30661385
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.55244294 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.93672469 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.58644328 – 4.79040469 HTG
Năm biến động +32.22%
2023
Tỷ giá trung bình 4.55244294 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.08518809 – 5.13020522 HTG
Năm biến động -10.87%
2024
Tỷ giá trung bình 4.11234103 HTG
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.98012139 – 4.30992123 HTG
TWD giảm giá -7.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.20752172 HTG
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
3.90573109 – 4.53903639 HTG
Năm biến động +4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.12265145 HTG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
4.02799498 – 4.2029641 HTG
Năm ổn định -1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.