728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang KRW

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Won Hàn Quốc 42.62166651 KRW
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩42.62166651 Hiện tại ₩42.62166651 Cao nhất ₩42.88205243
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.62166651 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.084066 KRW
-0.20%
7 ngày qua
-0.685332 KRW
-1.58%
30 ngày qua
-0.911264 KRW
-2.09%
1 năm qua
-3.328007 KRW
-7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
42.39268864
Hôm nay
42.62166651
Cao nhất
49.3818319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+3.11%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-8.28%
Tháng 7
-3.35%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 45.65074685 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.35894132 KRW
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
41.08392684 – 45.26690481 KRW
TWD giảm giá -4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 41.92325353 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.45718639 – 43.67286787 KRW
Năm ổn định +2.48%
2024
Tỷ giá trung bình 42.46815519 KRW
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
41.33362332 – 45.13377835 KRW
TWD tăng giá +6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 45.65074685 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.55331742 – 47.32954019 KRW
Năm ổn định +2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.61649208 KRW
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
42.39268864 – 49.3818319 KRW
Năm biến động -7.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.