728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang LRD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Liberia 5.39988752 LRD
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $5.39577358 Hiện tại $5.39988752 Cao nhất $5.41652781
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.39988752 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012737 LRD
-0.24%
7 ngày qua
-0.061134 LRD
-1.12%
30 ngày qua
-0.352395 LRD
-6.13%
1 năm qua
-0.554389 LRD
-9.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.39577358
Hôm nay
5.39988752
Cao nhất
6.00126966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-4.77%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-2.43%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.2067363 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.14233465 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.7500453 – 5.53498904 LRD
Năm biến động -3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 5.60433695 LRD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
5.01359187 – 6.14254244 LRD
Năm biến động +21.80%
2024
Tỷ giá trung bình 5.96366821 LRD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5.49436976 – 6.25553501 LRD
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 6.2067363 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.59405129 – 6.93006356 LRD
Năm biến động +1.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.68836833 LRD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
5.39577358 – 5.9501064 LRD
TWD giảm giá -5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.