Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MKD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Denar Macedonia 1.70371348 MKD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден1.69851338 Hiện tại ден1.70371348 Cao nhất ден1.70589853
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70371348 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00379 MKD
+0.22%
7 ngày qua
+0.008017 MKD
+0.47%
30 ngày qua
+0.025226 MKD
+1.50%
1 năm qua
-0.019638 MKD
-1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.63786195
Hôm nay
1.70371348
Cao nhất
1.74166399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-2.78%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.96727654 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96727654 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.87737684 – 2.05544015 MKD
TWD giảm giá -4.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.82892911 MKD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.7543943 – 1.92181867 MKD
TWD giảm giá -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.77255694 MKD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.71701677 – 1.83477286 MKD
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.7504868 MKD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.65350699 – 1.86100515 MKD
Năm biến động -7.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.67613683 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.63786195 – 1.70814389 MKD
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.