Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MUR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupee Mauritius 1.49467402 MUR
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨1.49078007 Hiện tại ₨1.49467402 Cao nhất ₨1.49686388
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49467402 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002118 MUR
+0.14%
7 ngày qua
-0.009275 MUR
-0.62%
30 ngày qua
+0.014314 MUR
+0.97%
1 năm qua
-0.004484 MUR
-0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.43447377
Hôm nay
1.49467402
Cao nhất
1.51591412
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.48822206 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48822206 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36205932 – 1.59736855 MUR
Năm biến động -8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44884762 MUR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.36376374 – 1.55131225 MUR
Năm biến động +0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 1.43884627 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.34562113 – 1.49928867 MUR
TWD giảm giá -0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47109407 MUR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.34597659 – 1.57359736 MUR
Năm biến động +2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47887914 MUR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.43447377 – 1.51591412 MUR
Năm ổn định +1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.