728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang PLN
Cập nhật
1
TWD
=
0.12080678
PLN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = zł0.12080678 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = NT$8.27768087 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.12067375
Hiện tại
zł0.12080678
Cao nhất
zł0.12103313
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12080678 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000064 PLN
-0.05%
7 ngày qua
+0.000912 PLN
+0.76%
30 ngày qua
+0.002359 PLN
+1.99%
1 năm qua
+0.00146 PLN
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.11180161 Hôm nay
0.12080678 Cao nhất
0.12116033
0.11180161 Hôm nay
0.12080678 Cao nhất
0.12116033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
-2.83%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14964724 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14964724 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14156389
–
0.16234337
PLN
Năm biến động
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13487014 PLN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.12542205
–
0.14792105
PLN
Năm biến động
-10.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12405354 PLN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.11942847
–
0.15015676
PLN
Năm biến động
-15.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12061302 PLN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.11326009
–
0.12927234
PLN
Năm biến động
-9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11654988 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11180161
–
0.12116033
PLN
TWD tăng giá
+5.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.