728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang PYG

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Guarani Paraguay 184.26508474 PYG
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs184.26508474 Hiện tại Gs184.26508474 Cao nhất Gs185.54118928
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.26508474 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-1.188105 PYG
-0.64%
7 ngày qua
-3.570156 PYG
-1.90%
30 ngày qua
-4.059683 PYG
-2.16%
1 năm qua
-48.585777 PYG
-20.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
183.82147442
Hôm nay
184.26508474
Cao nhất
232.85086184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-3.39%
Tháng 11
-6.09%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
-2.68%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-3.44%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 243.0595532 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 234.75917161 PYG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
218.17195305 – 255.49188268 PYG
Năm biến động -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 234.05657121 PYG
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
225.4811367 – 247.07874331 PYG
Năm ổn định -1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 235.46171588 PYG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
226.88848824 – 250.02307078 PYG
TWD tăng giá +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 243.0595532 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
209.3315176 – 275.60632807 PYG
Năm biến động -12.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.50784058 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
183.82147442 – 216.42516708 PYG
Năm biến động -12.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.