Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang RON

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Leu Romania 0.14631686 RON
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.14571719 Hiện tại lei0.14631686 Cao nhất lei0.14631686
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14631686 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000318 RON
+0.22%
7 ngày qua
+0.000864 RON
+0.59%
30 ngày qua
+0.002869 RON
+2.00%
1 năm qua
+0.004117 RON
+2.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13516268
Hôm nay
0.14631686
Cao nhất
0.14631686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
-2.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15748095 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15748095 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1502276 – 0.16495815 RON
TWD giảm giá -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14690586 RON
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.14118378 – 0.1527519 RON
TWD giảm giá -2.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14327073 RON
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.13885585 – 0.14800079 RON
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14340283 RON
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.13313921 – 0.15151236 RON
Năm biến động -5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14132242 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13516268 – 0.14631686 RON
TWD tăng giá +5.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.