728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang NOK
Cập nhật
1
UAH
=
0.21350192
NOK
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = kr0.21350192 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₴4.6837986 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.2116436
Hiện tại
kr0.21350192
Cao nhất
kr0.21350192
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21350192 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000924 NOK
+0.43%
7 ngày qua
+0.002692 NOK
+1.28%
30 ngày qua
+0.004437 NOK
+2.12%
1 năm qua
-0.029079 NOK
-11.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.20591947 Hôm nay
0.21350192 Cao nhất
0.24419649
0.20591947 Hôm nay
0.21350192 Cao nhất
0.24419649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-6.23%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-5.08%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+5.86%
Tháng 6
-3.76%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.297098 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.297098 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25756763
–
0.34737334
NOK
Năm biến động
-17.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28708261 NOK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.26565244
–
0.31114944
NOK
Năm biến động
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26785149 NOK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.25146812
–
0.28407107
NOK
Năm biến động
+1.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24926675 NOK
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.23685866
–
0.27399861
NOK
Năm biến động
-11.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21633939 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20591947
–
0.23845227
NOK
Năm biến động
-10.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.