728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang XDR
Cập nhật
1
UAH
=
0.01632245
XDR
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = SDR0.01632245 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₴61.26532372 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.01632245
Hiện tại
SDR0.01632245
Cao nhất
SDR0.01635109
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01632245 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000039 XDR
-0.24%
7 ngày qua
-0.000032 XDR
-0.19%
30 ngày qua
+0.000021 XDR
+0.13%
1 năm qua
-0.000583 XDR
-3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.01565154 Hôm nay
0.01632245 Cao nhất
0.01746236
0.01565154 Hôm nay
0.01632245 Cao nhất
0.01746236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+3.11%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02262736 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02262736 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01915174
–
0.02619812
XDR
Năm biến động
-21.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0203649 XDR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01957532
–
0.02111234
XDR
UAH giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01876595 XDR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.01785068
–
0.02007636
XDR
Năm biến động
-6.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01730663 XDR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01633147
–
0.01850515
XDR
Năm biến động
-9.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01607903 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01565154
–
0.01664879
XDR
Năm ổn định
-0.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.