728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang UAH

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Hryvnia Ucraina 61.26532372 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴61.15798536 Hiện tại ₴61.26532372 Cao nhất ₴61.26532372
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.26532372 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.146786 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.196582 UAH
+0.32%
30 ngày qua
-0.078862 UAH
-0.13%
1 năm qua
+1.947961 UAH
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
57.26604169
Hôm nay
61.26532372
Cao nhất
63.89147602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-3.02%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.20781048 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.70283229 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.17067581 – 52.21456971 UAH
Năm biến động +28.17%
2023
Tỷ giá trung bình 49.1141827 UAH
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
47.36566355 – 51.0847206 UAH
XDR tăng giá +4.35%
2024
Tỷ giá trung bình 53.3524191 UAH
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
49.80982651 – 56.02028439 UAH
Năm biến động +7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 57.86631276 UAH
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
54.03900456 – 61.23146153 UAH
Năm biến động +11.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.20781048 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.06443159 – 63.89147602 UAH
Năm ổn định +0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.