728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang XPD

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Palladium Ounce 0.00001843 XPD
+4.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPD0.00001807 Hiện tại XPD0.00001843 Cao nhất XPD0.00001843
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001843 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XPD
+4.96%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+8.41%
30 ngày qua
+0.000003 XPD
+17.48%
1 năm qua
-0.000001 XPD
-3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00001146
Hôm nay
0.00001843
Cao nhất
0.00001931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.05%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
-12.46%
Tháng 12
-20.63%
Tháng 1
+19.34%
Tháng 2
+14.34%
Tháng 3
-4.14%
Tháng 4
+12.19%
Tháng 5
+11.46%
Tháng 6
-4.00%
Tháng 7
-6.25%
Tháng 8
+7.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XPD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0000256 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00001485 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001049 – 0.00002012 XPD
Năm biến động -21.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000208 XPD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00001513 – 0.00002912 XPD
Năm biến động +57.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000256 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00001989 – 0.00003095 XPD
Năm biến động +10.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002139 XPD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00001169 – 0.00002769 XPD
Năm biến động -45.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001593 XPD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00001146 – 0.00001897 XPD
Năm biến động +27.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.