728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang UAH

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Hryvnia Ucraina 54,254.77 UAH
-4.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴54,254.77 Hiện tại ₴54,254.77 Cao nhất ₴55,327.72
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54,254.77 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-2,693.26 UAH
-4.73%
7 ngày qua
-4,390.74 UAH
-7.49%
30 ngày qua
-9,482.65 UAH
-14.88%
1 năm qua
+1,126.7 UAH
+2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
51,775.43
Hôm nay
54,254.77
Cao nhất
87,233.03
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.34%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
+14.24%
Tháng 12
+25.99%
Tháng 1
-16.20%
Tháng 2
-12.54%
Tháng 3
+4.32%
Tháng 4
-10.86%
Tháng 5
-10.28%
Tháng 6
+4.17%
Tháng 7
+6.66%
Tháng 8
-6.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 68,581.06 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68,581.06 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49,699.56 – 95,354.58 UAH
Năm biến động +27.44%
2023
Tỷ giá trung bình 49,215.59 UAH
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
34,345.2 – 66,083.72 UAH
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 39,272.75 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32,313.55 – 50,287.27 UAH
Năm biến động -9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 48,507.55 UAH
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
36,120.09 – 85,524.8 UAH
Năm biến động +82.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63,842.9 UAH
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
52,708.62 – 87,233.03 UAH
Năm biến động -21.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.