728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang ZWL

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 7.17111912 ZWL
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $7.17111912 Hiện tại $7.17111912 Cao nhất $7.18370514
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.17111912 ZWL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017223 ZWL
-0.24%
7 ngày qua
-0.013866 ZWL
-0.19%
30 ngày qua
-0.016318 ZWL
-0.23%
1 năm qua
-0.651153 ZWL
-8.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.1429885
Hôm nay
7.17111912
Cao nhất
7.82227196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang ZWL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.00198862 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.00198862 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.66402322 – 11.80259017 ZWL
Năm biến động -25.96%
2023
Tỷ giá trung bình 8.7513534 ZWL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
8.41605461 – 8.97838749 ZWL
UAH giảm giá -3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 8.02364533 ZWL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
7.65180904 – 8.60787003 ZWL
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 7.72525421 ZWL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
7.57696889 – 7.87723125 ZWL
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.29050924 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.1429885 – 7.61102248 ZWL
UAH giảm giá -5.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.