728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang UAH
Cập nhật
1
ZWL
=
0.13944825
UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = ₴0.13944825 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $7.17111912 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.13920393
Hiện tại
₴0.13944825
Cao nhất
₴0.13944825
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13944825 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000334 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.000447 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.000317 UAH
+0.23%
1 năm qua
+0.011235 UAH
+8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.1278401 Hôm nay
0.13944825 Cao nhất
0.13999743
0.1278401 Hôm nay
0.13944825 Cao nhất
0.13999743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13719085 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10136785 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08472716
–
0.11541982
UAH
Năm biến động
+35.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11427613 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.11137857
–
0.11882052
UAH
ZWL tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12477768 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.11617276
–
0.13068805
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12945412 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.12694816
–
0.1319789
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13719085 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13138839
–
0.13999743
UAH
ZWL tăng giá
+6.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.