Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang BYN
Cập nhật
1
USD
=
3.019137
BYN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = Br3.019137 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.33122048 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br3.019137
Hiện tại
Br3.019137
Cao nhất
Br3.028898
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.019137 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005239 BYN
-0.17%
7 ngày qua
-0.011253 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.013274 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.370442 BYN
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
2.726365 Hôm nay
3.019137 Cao nhất
3.41817
2.726365 Hôm nay
3.019137 Cao nhất
3.41817
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.27739927 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.85566894 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.494334
–
3.399791
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
2.70875224 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.488846
–
3.318479
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
3.27238557 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.17337
–
3.310851
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
3.27739927 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.874509
–
3.41817
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.91928444 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.726365
–
3.093542
BYN
Năm biến động
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.