Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang USD
Cập nhật
1
BYN
=
0.33122048
USD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = $0.33122048 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Br3.019137 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.33015308
Hiện tại
$0.33122048
Cao nhất
$0.33122048
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33122048 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000574 USD
+0.17%
7 ngày qua
+0.00123 USD
+0.37%
30 ngày qua
+0.00145 USD
+0.44%
1 năm qua
+0.036199 USD
+12.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.2925542 Hôm nay
0.33122048 Cao nhất
0.36678875
0.2925542 Hôm nay
0.33122048 Cao nhất
0.36678875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+17.58%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.37400469 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35627258 USD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.29413573
–
0.40090862
USD
Năm biến động
+1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37400469 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30134287
–
0.40179264
USD
Năm biến động
-23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30558955 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30203715
–
0.31512241
USD
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30560204 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2925542
–
0.3478855
USD
Năm biến động
+11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34291181 USD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.32325406
–
0.36678875
USD
Năm biến động
-2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.