Tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang MKD
Cập nhật
1
USD
=
54.270091
MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ден54.270091 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.01842636 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден54.074583
Hiện tại
ден54.270091
Cao nhất
ден54.270091
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.270091 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.195508 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.533649 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+1.164918 MKD
+2.19%
1 năm qua
+1.781804 MKD
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
51.202294 Hôm nay
54.270091 Cao nhất
54.277626
51.202294 Hôm nay
54.270091 Cao nhất
54.277626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 58.57999773 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.57999773 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.708297
–
63.94517
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
56.94391737 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
54.771746
–
58.777175
MKD
USD giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
56.8964038 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
54.900301
–
59.365203
MKD
USD tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
54.54188097 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
52.008098
–
60.234947
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.21956806 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.202294
–
54.277626
MKD
USD tăng giá
+3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.