728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang PGK

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Kina Papua New Guinean 4.526758 PGK
+1.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K4.44425 Hiện tại K4.526758 Cao nhất K4.526758
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.526758 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.069831 PGK
+1.57%
7 ngày qua
+0.070506 PGK
+1.58%
30 ngày qua
+0.079993 PGK
+1.80%
1 năm qua
+0.272744 PGK
+6.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.18375
Hôm nay
4.526758
Cao nhất
4.526758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.38254049 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.52506791 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.768359 – 3.594505 PGK
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.60201371 PGK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
3.474792 – 3.78875 PGK
USD tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 3.89268069 PGK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
3.6985 – 4.062655 PGK
USD tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4.14303777 PGK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.962 – 4.321318 PGK
USD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.38254049 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.228699 – 4.526758 PGK
USD tăng giá +6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.