728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang USD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Mỹ 0.22090865 USD
-1.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.22090865 Hiện tại $0.22090865 Cao nhất $0.22500984
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22090865 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003461 USD
-1.54%
7 ngày qua
-0.00368 USD
-1.64%
30 ngày qua
-0.003356 USD
-1.50%
1 năm qua
-0.015947 USD
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22090865
Hôm nay
0.22090865
Cao nhất
0.23902002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28373421 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28373421 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27820242 – 0.36122483 USD
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27778801 USD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.26393929 – 0.28778701 USD
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25704988 USD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.24614445 – 0.27037988 USD
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24146091 USD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.23141088 – 0.25239778 USD
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22831534 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22090865 – 0.23647935 USD
PGK giảm giá -5.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.