Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang XAF
Cập nhật
1
USD
=
577.841287
XAF
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = FCFA577.841287 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.00173058 USD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FCFA576.586901
Hiện tại
FCFA577.841287
Cao nhất
FCFA578.749162
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
577.841287 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+1.753146 XAF
+0.30%
7 ngày qua
+4.79793 XAF
+0.84%
30 ngày qua
+11.597173 XAF
+2.05%
1 năm qua
+18.844288 XAF
+3.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
544.694731 Hôm nay
577.841287 Cao nhất
578.749162
544.694731 Hôm nay
577.841287 Cao nhất
578.749162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang XAF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 623.84848941 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
623.84848941 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
572.550594
–
684.179403
XAF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
606.21487587 XAF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
583.408156
–
626.840282
XAF
USD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
606.28240667 XAF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
585.540016
–
633.775619
XAF
USD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
581.30917323 XAF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
552.786248
–
640.224093
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
566.62330851 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
544.694731
–
578.749162
XAF
USD tăng giá
+3.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.