Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UYU sang MXN
Cập nhật
1
UYU
=
0.44644001
MXN
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UYU = $0.44644001 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $U2.23994261 UYU
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.44374829
Hiện tại
$0.44644001
Cao nhất
$0.44945293
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44644001 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004216 MXN
+0.95%
7 ngày qua
+0.014649 MXN
+3.39%
30 ngày qua
+0.023492 MXN
+5.55%
1 năm qua
-0.012928 MXN
-2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.41949925 Hôm nay
0.44644001 Cao nhất
0.46941971
0.41949925 Hôm nay
0.44644001 Cao nhất
0.46941971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+5.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.48857277 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48857277 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4549683
–
0.51770634
MXN
Năm biến động
+6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45671848 MXN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.43002286
–
0.49409224
MXN
Năm biến động
-11.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45534133 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.42535225
–
0.49754699
MXN
Năm biến động
+10.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46687202 MXN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.45506866
–
0.49462347
MXN
UYU giảm giá
-3.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43853554 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41949925
–
0.46320356
MXN
UYU giảm giá
-2.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.