Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UYU sang PHP
Cập nhật
1
UYU
=
1.55540044
PHP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UYU = ₱1.55540044 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $U0.64292125 UYU
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱1.55252201
Hiện tại
₱1.55540044
Cao nhất
₱1.56120486
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55540044 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003609 PHP
-0.23%
7 ngày qua
-0.00673 PHP
-0.43%
30 ngày qua
+0.009477 PHP
+0.61%
1 năm qua
+0.092085 PHP
+6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.44762661 Hôm nay
1.55540044 Cao nhất
1.57842622
1.44762661 Hôm nay
1.55540044 Cao nhất
1.57842622
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+3.34%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.52812696 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32638235 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1407275
–
1.45990137
PHP
Năm biến động
+22.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.43306813 PHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.36918212
–
1.51228665
PHP
UYU tăng giá
+1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.42777648 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.30324888
–
1.51941033
PHP
Năm biến động
-5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.39989541 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.31532887
–
1.51954565
PHP
Năm biến động
+12.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52812696 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.46254852
–
1.57842622
PHP
UYU tăng giá
+3.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.