Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang UYU

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Uruguay 0.64116613 UYU
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $U0.64053093 Hiện tại $U0.64116613 Cao nhất $U0.64235801
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64116613 UYU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000881 UYU
-0.14%
7 ngày qua
+0.001015 UYU
+0.16%
30 ngày qua
-0.005697 UYU
-0.88%
1 năm qua
-0.042213 UYU
-6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.63354244
Hôm nay
0.64116613
Cao nhất
0.69078586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.75813113 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75813113 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.68497778 – 0.87663355 UYU
Năm biến động -18.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69820537 UYU
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.6612503 – 0.73036303 UYU
PHP giảm giá -1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70142443 UYU
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.65815006 – 0.76731315 UYU
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71561573 UYU
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.65809145 – 0.76026614 UYU
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65465249 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63354244 – 0.683738 UYU
PHP giảm giá -3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.