728x90 / 970x90
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang KRW
Cập nhật
1
UZS
=
0.11483692
KRW
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = ₩0.11483692 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = лв8.7080005 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.11473302
Hiện tại
₩0.11483692
Cao nhất
₩0.11519737
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11483692 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000306 KRW
+0.27%
7 ngày qua
+0.000142 KRW
+0.12%
30 ngày qua
-0.001078 KRW
-0.93%
1 năm qua
-0.001089 KRW
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.11332304 Hôm nay
0.11483692 Cao nhất
0.13029954
0.11332304 Hôm nay
0.11483692 Cao nhất
0.13029954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.62%
Tháng 10
+3.48%
Tháng 11
-2.53%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-7.05%
Tháng 7
-4.25%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12053843 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11690475 KRW
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.10554538
–
0.1307517
KRW
Năm biến động
+2.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11131078 KRW
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.1041842
–
0.11868202
KRW
Năm biến động
-6.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10777713 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10283712
–
0.11454144
KRW
UZS tăng giá
+9.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11310636 KRW
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.1056303
–
0.12371129
KRW
Năm biến động
+5.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12053843 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11332304
–
0.13029954
KRW
Năm biến động
-4.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.