728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang AUD
Cập nhật
1
VES
=
0.0016707
AUD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = $0.0016707 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = Bs.598.55167186 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00166368
Hiện tại
$0.0016707
Cao nhất
$0.0016707
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016707 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 AUD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000013 AUD
+0.81%
30 ngày qua
-0.000104 AUD
-5.86%
1 năm qua
-0.006991 AUD
-80.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00165104 Hôm nay
0.0016707 Cao nhất
0.00866151
0.00165104 Hôm nay
0.0016707 Cao nhất
0.00866151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.05%
Tháng 10
-9.70%
Tháng 11
-18.66%
Tháng 12
-22.24%
Tháng 1
-19.05%
Tháng 2
-10.03%
Tháng 3
-6.24%
Tháng 4
-10.60%
Tháng 5
-8.71%
Tháng 6
-16.37%
Tháng 7
-7.63%
Tháng 8
-5.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang AUD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24507808 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24507808 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08756536
–
0.3280936
AUD
Năm biến động
-70.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05414384 AUD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.04086952
–
0.08607699
AUD
Năm biến động
-52.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03976954 AUD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03095756
–
0.04305537
AUD
Năm biến động
-24.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01546467 AUD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00501645
–
0.03109971
AUD
Năm biến động
-83.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00262371 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00165104
–
0.00503662
AUD
Năm biến động
-66.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.