728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang VES
Cập nhật
1
AUD
=
598.16343071
VES
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = Bs.598.16343071 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.00167178 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.598.16343071
Hiện tại
Bs.598.16343071
Cao nhất
Bs.601.07597839
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
598.16343071 VES
2026-09-29
24 giờ qua
-1.117712 VES
-0.19%
7 ngày qua
-7.516227 VES
-1.24%
30 ngày qua
+31.98736 VES
+5.65%
1 năm qua
+480.843303 VES
+409.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
117.29887192 Hôm nay
598.16343071 Cao nhất
605.6796576
117.29887192 Hôm nay
598.16343071 Cao nhất
605.6796576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.54%
Tháng 10
+10.74%
Tháng 11
+22.95%
Tháng 12
+28.60%
Tháng 1
+23.54%
Tháng 2
+11.15%
Tháng 3
+6.66%
Tháng 4
+11.86%
Tháng 5
+9.54%
Tháng 6
+19.57%
Tháng 7
+8.26%
Tháng 8
+5.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 425.46665931 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.57239714 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.04791074
–
11.42004083
VES
Năm biến động
+242.94%
2023
Tỷ giá trung bình
18.99172271 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.61750665
–
24.46811186
VES
Năm biến động
+109.54%
2024
Tỷ giá trung bình
25.36436661 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
23.22590677
–
32.3022878
VES
Năm biến động
+31.58%
2025
Tỷ giá trung bình
85.35663099 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
32.15464446
–
199.34428787
VES
Năm biến động
+517.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
425.46665931 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
198.54585109
–
605.6796576
VES
Năm biến động
+201.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.