728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang BAM

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00200857 BAM
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.00200744 Hiện tại KM0.00200857 Cao nhất KM0.00201421
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00200857 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 BAM
-0.16%
7 ngày qua
+0.000004 BAM
+0.22%
30 ngày qua
-0.000126 BAM
-5.92%
1 năm qua
-0.007385 BAM
-78.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00200419
Hôm nay
0.00200857
Cao nhất
0.00939677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.80%
Tháng 10
-9.73%
Tháng 11
-17.80%
Tháng 12
-19.64%
Tháng 1
-16.76%
Tháng 2
-9.20%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.08%
Tháng 6
-15.65%
Tháng 7
-6.48%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.31664038 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31664038 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10932674 – 0.41993392 BAM
Năm biến động -71.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06524596 BAM
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0492625 – 0.10716264 BAM
Năm biến động -54.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04741397 BAM
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.03600862 – 0.05075903 BAM
Năm biến động -26.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01746206 BAM
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00558333 – 0.03615844 BAM
Năm biến động -84.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00308378 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00200419 – 0.00559527 BAM
Năm biến động -64.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.