728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang BMD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Bermuda 0.00116725 BMD
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00116725 Hiện tại $0.00116725 Cao nhất $0.00117119
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116725 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 BMD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000007 BMD
-0.63%
30 ngày qua
-0.000097 BMD
-7.71%
1 năm qua
-0.00447 BMD
-79.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00116725
Hôm nay
0.00116725
Cao nhất
0.00563722
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.90%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17184711 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17184711 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05958854 – 0.23599934 BMD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03608646 BMD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02786399 – 0.0584939 BMD
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02625912 BMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01924392 – 0.02791566 BMD
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00987567 BMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00335829 – 0.01924459 BMD
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00183372 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00116725 – 0.00335829 BMD
Năm biến động -65.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.