Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang BWP
Cập nhật
1
VES
=
0.01596963
BWP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = P0.01596963 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Bs.62.6188771 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.01596078
Hiện tại
P0.01596963
Cao nhất
P0.01601463
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01596963 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 BWP
+0.04%
7 ngày qua
+0.000056 BWP
+0.35%
30 ngày qua
-0.00107 BWP
-6.28%
1 năm qua
-0.06384 BWP
-79.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01591325 Hôm nay
0.01596963 Cao nhất
0.07980963
0.01591325 Hôm nay
0.01596963 Cao nhất
0.07980963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-23.85%
Tháng 10
-3.84%
Tháng 11
-18.47%
Tháng 12
-18.54%
Tháng 1
-17.32%
Tháng 2
-7.58%
Tháng 3
-4.42%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-10.97%
Tháng 6
-14.54%
Tháng 7
-6.58%
Tháng 8
-6.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.09632811 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.09632811 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76239236
–
2.74704906
BWP
Năm biến động
-70.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48032113 BWP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.37398991
–
0.74617906
BWP
Năm biến động
-49.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3559642 BWP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.26743405
–
0.39031194
BWP
Năm biến động
-28.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13501826 BWP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04412608
–
0.26880739
BWP
Năm biến động
-83.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02466093 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01591325
–
0.0464486
BWP
Năm biến động
-63.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.