Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang VES

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bolívar Venezuela 62.72938051 VES
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.62.4429201 Hiện tại Bs.62.72938051 Cao nhất Bs.62.72938051
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.72938051 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.088461 VES
+0.14%
7 ngày qua
-0.111351 VES
-0.18%
30 ngày qua
+4.042772 VES
+6.89%
1 năm qua
+50.199564 VES
+400.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.52981661
Hôm nay
62.72938051
Cao nhất
62.84073139
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+31.32%
Tháng 10
+3.99%
Tháng 11
+22.66%
Tháng 12
+22.76%
Tháng 1
+20.94%
Tháng 2
+8.20%
Tháng 3
+4.62%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.33%
Tháng 6
+17.02%
Tháng 7
+7.04%
Tháng 8
+6.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 44.91737074 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53164775 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36402699 – 1.31166057 VES
Năm biến động +236.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.14225707 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.3401609 – 2.6738689 VES
Năm biến động +99.38%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83933969 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.56205332 – 3.73923958 VES
Năm biến động +39.38%
2025
Tỷ giá trung bình 9.68268113 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.72013581 – 22.66233696 VES
Năm biến động +509.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.91737074 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.52917453 – 62.84073139 VES
Năm biến động +176.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.