Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang CHF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Thụy sĩ 0.00097427 CHF
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.000971 Hiện tại CHF0.00097427 Cao nhất CHF0.00097442
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00097427 CHF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 CHF
+0.17%
7 ngày qua
+0.00001 CHF
+1.08%
30 ngày qua
-0.000049 CHF
-4.81%
1 năm qua
-0.003515 CHF
-78.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00096387
Hôm nay
0.00097427
Cao nhất
0.00449224
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.08%
Tháng 10
-9.89%
Tháng 11
-18.17%
Tháng 12
-20.84%
Tháng 1
-17.46%
Tháng 2
-8.29%
Tháng 3
-4.07%
Tháng 4
-10.99%
Tháng 5
-9.39%
Tháng 6
-15.05%
Tháng 7
-5.54%
Tháng 8
-5.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16366579 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16366579 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05508961 – 0.22203691 CHF
Năm biến động -72.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03251361 CHF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.02343348 – 0.05417705 CHF
Năm biến động -56.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.023119 CHF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.01733342 – 0.02530088 CHF
Năm biến động -25.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00838328 CHF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00265927 – 0.01743976 CHF
Năm biến động -84.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00144847 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00096387 – 0.0026606 CHF
Năm biến động -63.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.