Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang VES

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bolívar Venezuela 1,026.41 VES
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.1,026.25 Hiện tại Bs.1,026.41 Cao nhất Bs.1,029.87
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,026.41 VES
2026-09-30
24 giờ qua
-1.748329 VES
-0.17%
7 ngày qua
-11.070581 VES
-1.07%
30 ngày qua
+49.332685 VES
+5.05%
1 năm qua
+803.667787 VES
+360.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
222.6062596
Hôm nay
1,026.41
Cao nhất
1,037.48
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.57%
Tháng 10
+10.98%
Tháng 11
+22.20%
Tháng 12
+26.32%
Tháng 1
+21.15%
Tháng 2
+9.03%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+12.34%
Tháng 5
+10.37%
Tháng 6
+17.72%
Tháng 7
+5.87%
Tháng 8
+5.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 755.36544789 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.97972733 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.5037557 – 18.15224446 VES
Năm biến động +261.02%
2023
Tỷ giá trung bình 32.0279721 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.45800043 – 42.67399093 VES
Năm biến động +130.26%
2024
Tỷ giá trung bình 43.72843251 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
39.52432063 – 57.69202414 VES
Năm biến động +34.10%
2025
Tỷ giá trung bình 161.26483555 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
57.34024228 – 376.043637 VES
Năm biến động +554.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 755.36544789 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
375.8556738 – 1,037.48 VES
Năm biến động +173.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.