Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang CLF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00002854 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00002854 Hiện tại UF0.00002854 Cao nhất UF0.00002879
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002854 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
1.29%
30 ngày qua
-0.000001 CLF
-4.70%
1 năm qua
-0.00011 CLF
-79.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00002818
Hôm nay
0.00002854
Cao nhất
0.00013822
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-21.38%
Tháng 10
-11.10%
Tháng 11
-19.70%
Tháng 12
-22.37%
Tháng 1
-16.32%
Tháng 2
-6.59%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-11.97%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
-14.49%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
-5.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0053848 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0053848 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00183235 – 0.00697072 CLF
Năm biến động -72.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0010907 CLF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0008681 – 0.00179869 CLF
Năm biến động -50.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00089679 CLF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00069329 – 0.00099298 CLF
Năm biến động -22.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00026305 CLF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00007706 – 0.00069356 CLF
Năm biến động -88.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004208 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002818 – 0.00007706 CLF
Năm biến động -62.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.